投標人

tóu biāo rén đầu tiêu nhân

Hán Việt: đầu tiêu nhân · Pinyin: tóu biāo rén

Tổng quan

người trả giá, người mời, người xướng bài (bài brit)

Cấu tạo: (đầu) + (tiêu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trả giá, người mời, người xướng bài (bài brit)

Eng

  • Cihui 投標人 óubiāorén n. bidder; tenderer M:ge/¹míng/²wèi