投標金 đầu tiêu kim Hán Việt: đầu tiêu kim Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 標 (tiêu) + 金 (kim)Hán Việtđầu tiêu kimCấu tạo投 + 標 + 金 · đầu + tiêu + kim nghĩa thành phần: đầu + tiêu + kim Nghĩa EngCihui 投標金 óubiāojīn n. bid bond