投棺割耳 tóu guān gē ěr · đầu quan cát nhĩ Hán Việt: đầu quan cát nhĩ · Pinyin: tóu guān gē ěr Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 棺 (quan) + 割 (cát) + 耳 (nhĩ)Pinyintóu guān gē ěrHán Việtđầu quan cát nhĩCấu tạo投 + 棺 + 割 + 耳 · đầu + quan + cát + nhĩ nghĩa thành phần: đầu + quan + cát + nhĩ