投機地 đầu ki địa Hán Việt: đầu ki địa Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 地 (địa)Hán Việtđầu ki địaCấu tạo投 + 機 + 地 · đầu + ki + địa nghĩa thành phần: đầu + ki + địa Nghĩa EngCihui on spec