投止

tóu zhǐ đầu chỉ

Hán Việt: đầu chỉ · Pinyin: tóu zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到別人家求宿。《後漢書.卷六七.黨錮傳.張儉傳》:「儉得亡命,困迫遁走,望門投止,莫不重其名行,破家相容。」也作「投趾」。

Eng

  • Cihui 投止 óuzhǐ v. stay at/with

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寄宿 · 投宿