投止權門 đầu chỉ quyền môn Hán Việt: đầu chỉ quyền môn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 止 (chỉ) + 權 (quyền) + 門 (môn)Hán Việtđầu chỉ quyền mônCấu tạo投 + 止 + 權 + 門 · đầu + chỉ + quyền + môn nghĩa thành phần: đầu + chỉ + quyền + môn Nghĩa EngCihui 投止權門 óuzhǐ quánmén v.o. take refuge in a powerful house