投石機

tóu shí jī đầu thạch ki

Hán Việt: đầu thạch ki · Pinyin: tóu shí jī

Tổng quan

máy bắn đá

Cấu tạo: (đầu) + (thạch) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bắn đá

Eng

  • Cihui 投石機 óushíjī n. stone catapult M:¹tái

ja

  • JMdict catapult|ballista|mangonel|onager|trebuchet