投石者 đầu thạch giả Hán Việt: đầu thạch giả Tổng quan người bắn ná, người ném đá Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 者 (giả)Hán Việtđầu thạch giảCấu tạo投 + 石 + 者 · đầu + thạch + giả nghĩa thành phần: đầu + thạch + giả Nghĩa ViệtCihui người bắn ná, người ném đá