投石者

đầu thạch giả

Hán Việt: đầu thạch giả

Tổng quan

người bắn ná, người ném đá

Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ném đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slinger

Từ liên quan

Gần nghĩa

投石器 · 投石机 · 投石下井 · 投石问路 · 投石击毙 · 投石党 · 投石车 · 投石填海