投票人 đầu phiếu nhân Hán Việt: đầu phiếu nhân Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 人 (nhân)Hán Việtđầu phiếu nhânCấu tạo投 + 票 + 人 · đầu + phiếu + nhân nghĩa thành phần: đầu + phiếu + nhân Nghĩa EngCihui 投票人 óupiàorén n. voter M:ge/¹míng/²wèi