投票所

đầu phiếu sở

Hán Việt: đầu phiếu sở

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phiếu) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投票所 óupiàosuǒ p.w. polling place

ja

  • JMdict polling place|polling station