投票數 đầu phiếu sổ Hán Việt: đầu phiếu sổ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 數 (sổ)Hán Việtđầu phiếu sổCấu tạo投 + 票 + 數 · đầu + phiếu + sổ nghĩa thành phần: đầu + phiếu + sổ Nghĩa EngCihui 投票數 óupiàoshù n. number of votesjaJMdict number of votes (cast)