投票數

đầu phiếu sổ

Hán Việt: đầu phiếu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phiếu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投票數 óupiàoshù n. number of votes

ja

  • JMdict number of votes (cast)