投票箱
đầu phiếu tương
Hán Việt: đầu phiếu tương · Pinyin: tóu piào xiāng
Tổng quan
hòm phiếu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hòm phiếu
- Biên soạn ballot box M:ge/²zhī
Mainland
- Kaggle Zh-Vi ballot box
Eng
- JMdict ballot box
- Cihui ballot box
Đức
- Handedict Wahlurne
ja
- JMdict 投票箱(とうひょうばこ)