投票箱

tóu piào xiāng đầu phiếu tương

Hán Việt: đầu phiếu tương · Pinyin: tóu piào xiāng

Tổng quan

hòm phiếu

Cấu tạo: (đầu) + (phiếu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòm phiếu

Eng

  • CC-CEDICT ballot box
  • Cihui ballot box

ja

  • JMdict ballot box