投票者
đầu phiếu giả
Hán Việt: đầu phiếu giả · Pinyin: tóu piào zhě
Tổng quan
cử tri
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người bỏ phiếu
- Tần suất từ cử tri
Eng
- JMdict voter
- Cihui voter
- Tần suất từ voter
Đức
- Handedict Wähler (S, Pol)
ja
- JMdict 投票者(とうひょうしゃ)
Hán Việt: đầu phiếu giả · Pinyin: tóu piào zhě
cử tri