投稿箱 đầu cảo tương Hán Việt: đầu cảo tương Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 稿 (cảo) + 箱 (tương)Hán Việtđầu cảo tươngCấu tạo投 + 稿 + 箱 · đầu + cảo + tương nghĩa thành phần: đầu + cảo + tương Nghĩa EngCihui 投稿箱 óugǎoxiāng n. box for submission of manuscripts M:²zhī