投稿者

đầu cảo giả

Hán Việt: đầu cảo giả

Tổng quan

người đóng góp, người góp phần, người cộng tác (với một tờ báo)

Cấu tạo: (đầu) + 稿 (cảo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đóng góp, người góp phần, người cộng tác (với một tờ báo)

Eng

  • Cihui 投稿者 óugǎozhě n. sb. who submits articles for publication M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict contributor|poster|submitter