投繯
đầu hoán
Hán Việt: đầu hoán · Pinyin: tóu huán
Tổng quan
tự treo cổ | tự tử bằng cách treo cổ treo cổ tự tử; thắt cổ tự tử。上吊(繯:繩索的套子)。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự treo cổ | tự tử bằng cách treo cổ treo cổ tự tử; thắt cổ tự tử。上吊(繯:繩索的套子)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上吊自殺。《後漢書.卷六四.吳祐傳》:「含血言曰:『妻若生子,名之「吳生」,言我臨死吞指為誓,屬兒以報吳君。』因投繯而死。」
Eng
- CC-CEDICT to hang oneself|to commit suicide by hanging
- Cihui to hang oneself; to commit suicide by hanging