投繯自縊

tóu huán zì yì đầu hoán tự ải

Hán Việt: đầu hoán tự ải · Pinyin: tóu huán zì yì

Tổng quan

tự treo cổ (thành ngữ)

Cấu tạo: (đầu) + (hoán) + (tự) + (ải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự treo cổ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to hang oneself (idiom)
  • Cihui to hang oneself (idiom)