投胎奪舍 tóu tāi duó shè · đầu thai đoạt xá Hán Việt: đầu thai đoạt xá · Pinyin: tóu tāi duó shè Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 胎 (thai) + 奪 (đoạt) + 舍 (xá)Pinyintóu tāi duó shèHán Việtđầu thai đoạt xáCấu tạo投 + 胎 + 奪 + 舍 · đầu + thai + đoạt + xá nghĩa thành phần: đầu + thai + đoạt + xá