投脾氣 đầu tì khí Hán Việt: đầu tì khí Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtđầu tì khíCấu tạo投 + 脾 + 氣 · đầu + tì + khí nghĩa thành phần: đầu + tì + khí Nghĩa EngCihui 投脾氣 óu píqi v.o. share a similar personality/interest; can get along