投腦酒 tóu nǎo jiǔ · đầu não tửu Hán Việt: đầu não tửu · Pinyin: tóu nǎo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 腦 (não) + 酒 (tửu)Pinyintóu nǎo jiǔHán Việtđầu não tửuCấu tạo投 + 腦 + 酒 · đầu + não + tửu nghĩa thành phần: đầu + não + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種雜有肉及藥材的熱酒。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「纔則喝了幾碗投腦酒壓一壓膽,慢慢的等他。」也作「頭腦酒」。