投落場

đầu lạc tràng

Hán Việt: đầu lạc tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lạc) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投落場 óuluòchǎng n. <mil.> drop zone