投資額 tóu zī é · đầu tư ngạch Hán Việt: đầu tư ngạch · Pinyin: tóu zī é Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 額 (ngạch)Pinyintóu zī éHán Việtđầu tư ngạchCấu tạo投 + 資 + 額 · đầu + tư + ngạch nghĩa thành phần: đầu + tư + ngạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 投資的金額。如:「公司為了擴展業務,董事會決議提高下一年度的投資額。」