投資風險

tóu zī fēng xiǎnđầu tư phong hiểm

Hán Việt: đầu tư phong hiểm · Pinyin: tóu zī fēng xiǎn

Tổng quan

rủi ro đầu tư

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 風 (phong) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủi ro đầu tư
  • Tần suất từ rủi ro đầu tư

Eng

  • Cihui investment risk
  • Tần suất từ investment risk

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投資收益 · 投資移民 · 投資組合 · 投资过度 · 投資銀行 · 風險估計 · 風險投資