投身於 đầu thân vu Hán Việt: đầu thân vu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 身 (thân) + 於 (vu)Hán Việtđầu thân vuCấu tạo投 + 身 + 於 · đầu + thân + vu nghĩa thành phần: đầu + thân + vu Nghĩa EngCihui fling oneself into