投身饲饿虎经
đầu thân tự ngạ hổ kinh
Hán Việt: đầu thân tự ngạ hổ kinh
Tổng quan
đầu thân tự ngạ hổ kinh (經名)菩薩投身飼餓虎起塔因緣經之略名。☸
Cấu tạo: 投 (đầu) + 身 (thân) + 饲 (tự) + 饿 (ngạ) + 虎 (hổ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu thân tự ngạ hổ kinh (經名)菩薩投身飼餓虎起塔因緣經之略名。☸