投遞

tóu dì đầu đệ

Hán Việt: đầu đệ · Pinyin: tóu dì

Tổng quan

giao

Cấu tạo: (đầu) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄送書信文件。《二十年目睹之怪現狀》第七回:「抄了一張清單,一齊開了個白摺子,連這信封在一起,打發人來投遞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 递送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.递送。

Eng

  • CC-CEDICT to deliver
  • Cihui to deliver

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

送达