投進去 đầu tiến khứ Hán Việt: đầu tiến khứ Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 進 (tiến) + 去 (khứ)Hán Việtđầu tiến khứCấu tạo投 + 進 + 去 · đầu + tiến + khứ nghĩa thành phần: đầu + tiến + khứ Nghĩa EngCihui 投進去 óu jìnqù r.v. throw in/into