投門路

đầu môn lộ

Hán Việt: đầu môn lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (môn) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 託人謀事。如:「到處投門路,總算找到一份不錯的工作。」

Eng

  • Cihui 投門路 óu ménlu v.o. seek a job by looking for the right connections