投門子 đầu môn tử Hán Việt: đầu môn tử Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 門 (môn) + 子 (tử)Hán Việtđầu môn tửCấu tạo投 + 門 + 子 · đầu + môn + tử nghĩa thành phần: đầu + môn + tử Nghĩa EngCihui 投門子 óu ménzi v.o. <coll.> seek sb.to make an introduction; seek a go-between