投降派 đầu hàng phái Hán Việt: đầu hàng phái Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 降 (hàng) + 派 (phái)Hán Việtđầu hàng pháiCấu tạo投 + 降 + 派 · đầu + hàng + phái nghĩa thành phần: đầu + hàng + phái Nghĩa EngCihui 投降派 óuxiángpài n. capitulators