抖動色 đẩu động sắc Hán Việt: đẩu động sắc Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 動 (động) + 色 (sắc)Hán Việtđẩu động sắcCấu tạo抖 + 動 + 色 · đẩu + động + sắc nghĩa thành phần: đẩu + động + sắc Nghĩa EngCihui dithered color