抖勁兒 đẩu kính nhi Hán Việt: đẩu kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtđẩu kính nhiCấu tạo抖 + 勁 + 兒 · đẩu + kính + nhi nghĩa thành phần: đẩu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 抖勁兒 ǒujìnr ►See dǒujìn