抖包袱 dǒu bāo fú · đẩu bao phục Hán Việt: đẩu bao phục · Pinyin: dǒu bāo fú Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 包 (bao) + 袱 (phục)Pinyindǒu bāo fúHán Việtđẩu bao phụcCấu tạo抖 + 包 + 袱 · đẩu + bao + phục nghĩa thành phần: đẩu + bao + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指表演相声、快书等曲艺节目时把笑料说出来。