抖底兒 đẩu để nhi Hán Việt: đẩu để nhi Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtđẩu để nhiCấu tạo抖 + 底 + 兒 · đẩu + để + nhi nghĩa thành phần: đẩu + để + nhi Nghĩa EngCihui 抖底兒 ǒudǐr ►See dǒudǐ