抖攬 đẩu lãm Hán Việt: đẩu lãm Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 攬 (lãm)Hán Việtđẩu lãmCấu tạo抖 + 攬 · đẩu + lãm nghĩa thành phần: đẩu + lãm Nghĩa EngCihui 抖攬 ǒulǎn v. attract; entice Từ liên quan Từ đồng nghĩa招徕