抖晾兒 đẩu lượng nhi Hán Việt: đẩu lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 晾 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtđẩu lượng nhiCấu tạo抖 + 晾 + 兒 · đẩu + lượng + nhi nghĩa thành phần: đẩu + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 抖晾兒 ǒuliàngr v. <coll.> air-dry (clothes/etc.