抖機伶 đẩu ki linh Hán Việt: đẩu ki linh Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 機 (ki) + 伶 (linh)Hán Việtđẩu ki linhCấu tạo抖 + 機 + 伶 · đẩu + ki + linh nghĩa thành phần: đẩu + ki + linh Nghĩa EngCihui 抖機伶 ǒu jīling v.o. <coll.> 1. flaunt knowledge/ability 2. rally briefly just before death