抖毛兒 dǒu máo ér · đẩu mao nhi Hán Việt: đẩu mao nhi · Pinyin: dǒu máo ér Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Pinyindǒu máo érHán Việtđẩu mao nhiCấu tạo抖 + 毛 + 兒 · đẩu + mao + nhi nghĩa thành phần: đẩu + mao + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻仗人之势发威风。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻仗人之势发威风。