抖神兒

dǒu shén ér đẩu thần nhi

Hán Việt: đẩu thần nhi · Pinyin: dǒu shén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (thần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出风头,显威风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出风头,显威风。

Eng

  • Cihui 抖神兒 ǒushénr ►See dǒushén