抖神兒 dǒu shén ér · đẩu thần nhi Hán Việt: đẩu thần nhi · Pinyin: dǒu shén ér Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Pinyindǒu shén érHán Việtđẩu thần nhiCấu tạo抖 + 神 + 兒 · đẩu + thần + nhi nghĩa thành phần: đẩu + thần + nhi Nghĩa EngCihui 抖神兒 ǒushénr ►See dǒushén