抖空竹 đẩu không trúc Hán Việt: đẩu không trúc Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 空 (không) + 竹 (trúc)Hán Việtđẩu không trúcCấu tạo抖 + 空 + 竹 · đẩu + không + trúc nghĩa thành phần: đẩu + không + trúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種雜技。以繩兜住空竹的軸,抖動它旋轉而發聲。參見「扯鈴」條。EngCihui 抖空竹 ǒu kōngzhú v.o. play diabolo (a game)