抖起來

đẩu khởi lai

Hán Việt: đẩu khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.抖動起來。如:「他每次練外丹功,緩氣凝神之後,全身就抖起來了!」 2.神氣起來。如:「你最近想必萬事如意吧?不然怎麼說話都抖起來了!」

Eng

  • Cihui 抖起來 ǒu qǐlai r.v. <coll.> 1. begin to rise in the world 2. make good