抖起來 đẩu khởi lai Hán Việt: đẩu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 抖 (đẩu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđẩu khởi laiCấu tạo抖 + 起 + 來 · đẩu + khởi + lai nghĩa thành phần: đẩu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 抖起來 ǒu qǐlai r.v. <coll.> 1. begin to rise in the world 2. make good