抗傳不到

kháng truyện bất đáo

Hán Việt: kháng truyện bất đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (truyện) + (bất) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗傳不到 àngchuán bù dào v.p. <law.> disobey a summons