抗伴白蛋白
kháng bạn bạch đản bạch
Hán Việt: kháng bạn bạch đản bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 伴 (bạn) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui anticonalbumin
Hán Việt: kháng bạn bạch đản bạch
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 伴 (bạn) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)