抗凝血劑

kàng níng xuè jì kháng ngưng huyết tề

Hán Việt: kháng ngưng huyết tề · Pinyin: kàng níng xuè jì

Tổng quan

chất chống đông máu

Cấu tạo: (kháng) + (ngưng) + (huyết) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất chống đông máu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能抑制或延遲血液凝固的藥物。如肝素、香豆素。

Eng

  • CC-CEDICT anticoagulant
  • Cihui anticoagulant