抗原血 kháng nguyên huyết Hán Việt: kháng nguyên huyết Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 原 (nguyên) + 血 (huyết)Hán Việtkháng nguyên huyếtTừ loạidanhCấu tạo抗 + 原 + 血 · kháng + nguyên + huyết nghĩa thành phần: kháng + nguyên + huyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 antigenemiaMainlandKaggle Zh-Vi antigenemiaEngCihui antigenemia Từ liên quan Gần nghĩa抗原性 · 抗原 · 抗原性的 · 抗原决定簇 · 抗原血症 · 原血细胞 · 抗原疗法