抗喘振 kháng suyễn chấn Hán Việt: kháng suyễn chấn Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 喘 (suyễn) + 振 (chấn)Hán Việtkháng suyễn chấnCấu tạo抗 + 喘 + 振 · kháng + suyễn + chấn nghĩa thành phần: kháng + suyễn + chấn Nghĩa EngCihui antisurging