抗塵性 kháng trần tính Hán Việt: kháng trần tính Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 塵 (trần) + 性 (tính)Hán Việtkháng trần tínhCấu tạo抗 + 塵 + 性 · kháng + trần + tính nghĩa thành phần: kháng + trần + tính Nghĩa EngCihui antidusting