抗壓材

kháng áp tài

Hán Việt: kháng áp tài

Tổng quan

dáng đi khệnh khạng, đi khệnh khạng, (kiến trúc) thanh chống, (kiến trúc) lắp thanh chống

Cấu tạo: (kháng) + (áp) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng đi khệnh khạng, đi khệnh khạng, (kiến trúc) thanh chống, (kiến trúc) lắp thanh chống